Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使用量

shǐ yòng liàng

使用量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使用量 trong tiếng Việt

lượng sử dụng; mức sử dụng

Tra từ liên quan