食衣住行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
食衣住行
xem 衣食住行[yi1 shi2 zhu4 xing2]
Giản thể食衣住行
Phồn thể食衣住行
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng