Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时有所闻時有所聞

shí yǒu suǒ wén

时有所闻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时有所闻 trong tiếng Việt

  1. thỉnh thoảng nghe được
  2. người ta cứ nghe rằng
Tra từ liên quan