十月革命
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
十月革命
Cách mạng Tháng Mười
Giản thể十月革命
Phồn thể十月革命
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng