十月革命 Shí yuè Gé mìng 十月革命 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十月革命 trong tiếng Việt Cách mạng Tháng Mười 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan