适用
có thể áp dụng
có thể áp dụng
适用 thường mang nghĩa “có thể áp dụng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 适用, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ưa nhiệt (ví dụ: vi khuẩn); ưa nóng
›适当shì dàngphù hợp; thích hợp
›适格shì géđủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)
›适者生存shì zhě shēng cúnsinh tồn của kẻ thích nghi nhất
›适时shì shíkịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
›适航shì hángđủ điều kiện bay; đủ điều kiện đi biển
›适才shì cáivừa rồi; cách đây một lúc (thường dùng trong văn nói sớm)
›适逢shì féngvừa hay trùng hợp với
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.