时运不济時運不濟 shí yùn bù jì 时运不济 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 时运不济 trong tiếng Việt vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan