Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时运不济時運不濟

shí yùn bù jì

时运不济 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时运不济 trong tiếng Việt

vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt

Tra từ liên quan