Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石油换食品项目石油換食品項目

Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù

石油换食品项目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石油换食品项目 trong tiếng Việt

Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq

Tra từ liên quan