Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事由

shì yóu

事由 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事由 trong tiếng Việt

nội dung chính; vấn đề; công việc; nguyên nhân của một sự cố; lý do; mục đích; chủ đề (của thư công việc)

Tra từ liên quan