Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十有八九

shí yǒu bā jiǔ

十有八九 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十有八九 trong tiếng Việt

rất có khả năng; phần lớn (trong 8 hoặc 9 trường hợp trên 10); đại đa số

Tra từ liên quan