Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时运時運

shí yùn

时运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时运 trong tiếng Việt

hoàn cảnh; số phận

Tra từ liên quan