Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十月

Shí yuè

十月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十月 trong tiếng Việt

tháng Mười; tháng mười (của năm âm lịch)

Tra từ liên quan