试用本試用本 shì yòng běn 试用本 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试用本 trong tiếng Việt bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan