Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
誓约誓約

shì yuē

誓约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 誓约 trong tiếng Việt

lời thề; lời hứa; lời cam kết; lời hứa hẹn

Tra từ liên quan