Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石油

shí yóu

石油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石油 trong tiếng Việt

dầu; dầu mỏ

Tra từ liên quan