Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施与施與

shī yǔ

施与 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施与 trong tiếng Việt

  1. quyên tặng
  2. cho
  3. ban phát
  4. phân phát
  5. quản lý
Tra từ liên quan