Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
师友師友

shī yǒu

师友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 师友 trong tiếng Việt

bạn mà bạn có thể tìm kiếm lời khuyên

Tra từ liên quan