Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食玉炊桂

shí yù chuī guì

食玉炊桂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食玉炊桂 trong tiếng Việt

đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ); chi phí sinh hoạt rất cao

Tra từ liên quan