Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施予

shī yǔ

施予 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施予 trong tiếng Việt

biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]

Tra từ liên quan