Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市议员市議員

shì yì yuán

市议员 là gì?

市议员 [shì yì yuán] có nghĩa là ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市议员 trong tiếng Việt

  1. ủy viên hội đồng thành phố
  2. nghị viên thành phố
  3. ủy viên hội đồng

Cách đọc và ghi nhớ 市议员

市议员 được đọc là shì yì yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan