市议员 là gì?
市议员 [shì yì yuán] có nghĩa là ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng.
Nghĩa của từ 市议员 trong tiếng Việt
- ủy viên hội đồng thành phố
- nghị viên thành phố
- ủy viên hội đồng
Cách đọc và ghi nhớ 市议员
市议员 được đọc là shì yì yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .