Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施用

shī yòng

施用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施用 trong tiếng Việt

  1. thực hiện
  2. sử dụng
Tra từ liên quan