使用
sử dụng; tận dụng; áp dụng
sử dụng; tận dụng; áp dụng
使用 thường mang nghĩa “sử dụng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 使用 cùng cụm 使用者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người sử dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quyền sử dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.lượng sử dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giá trị sử dụng
›使用数量shǐ yòng shù liàngmức độ sử dụng
›使用条款shǐ yòng tiáo kuǎnđiều khoản sử dụng
›使用权shǐ yòng quánquyền sử dụng
›使用者shǐ yòng zhěngười sử dụng
›使得shǐ decó thể sử dụng; dùng được; khả thi; thực hiện được; làm được; làm cho; gây ra; dẫn đến
›使用量shǐ yòng liànglượng sử dụng; mức sử dụng
›使然shǐ rán(văn học) làm cho là như vậy; quy định
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.