Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实用實用

shí yòng

实用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实用 trong tiếng Việt

thực tế; chức năng; thực dụng; ứng dụng (khoa học)

Tra từ liên quan