实用
thực tế; chức năng; thực dụng; ứng dụng (khoa học)
thực tế; chức năng; thực dụng; ứng dụng (khoa học)
实用 thường mang nghĩa “thực tế”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 实用 cùng cụm 实用主义 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chủ nghĩa thực dụng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa thực dụng
›实现shí xiànđạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
›实物教学shí wù jiào xuébài học trực quan
›实用价值shí yòng jià zhígiá trị thực tiễn
›实物shí wùvật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc; bằng hiện vật; đồ vật dùng thực tế; sự vật xác định; thực tế; vật…
›实相shí xiàngtình hình thực tế; bản chất tối thượng của vạn vật (Phật giáo)
›实穿shí chuān(về quần áo) thực tế
›实习shí xíthực hành; thực tập; sự thực tập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.