Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿疣濕疣

shī yóu

湿疣 là gì?

湿疣 [shī yóu] có nghĩa là mụn cóc sinh dục (do virus gây ra); Sùi mào gà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿疣 trong tiếng Việt

  1. mụn cóc sinh dục (do virus gây ra)
  2. Sùi mào gà

Cách đọc và ghi nhớ 湿疣

湿疣 được đọc là shī yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mụn cóc sinh dục (do virus gây ra); Sùi mào gà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan