Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十一月份

shí yī yuè fèn

十一月份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十一月份 trong tiếng Việt

tháng mười một

Tra từ liên quan