Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时雍時雍

shí yōng

时雍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时雍 trong tiếng Việt

  1. hòa hợp
  2. hài hòa
Tra từ liên quan