Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
涉历
shè lì

trải nghiệm

Cụm từ
猞猁
shē lì

linh miêu

Cụm từ
舍利
shè lì

tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Cụm từ
设立
shè lì

thiết lập; thành lập

Cụm từ
阇梨
shé lí

nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)

Cụm từ
阇黎
shé lí

giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết 闍梨|阇梨[she2 li2]

Cụm từ
涉猎
shè liè

đọc lướt (một cuốn sách); đọc qua loa; đọc lướt qua

Cụm từ
赦令
shè lìng

ân xá; tha tội

Cụm từ
舍利塔
shè lì tǎ

bảo tháp; tháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật

Cụm từ
射流
shè liú

tia chất lỏng (toán học)

Cụm từ
舍利子
shè lì zi

tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Cụm từ
舍利子塔
shè lì zi tǎ

bảo tháp có xá lợi; pháp tháp

Cụm từ
蛇龙珠
Shé lóng zhū

Cabernet Gernischt (loại nho)

Cụm từ
社论
shè lùn

bài xã luận (trong báo); LT:篇[pian1]

Cụm từ
蛇绿混杂
shé lǜ hùn zá

melange ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂岩
shé lǜ hùn zá yán

đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂岩带
shé lǜ hùn zá yán dài

đai ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿岩
shé lǜ yán

đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇麻
shé má

hoa bia (Humulus lupulus)

Cụm từ
蛇麻草
shé má cǎo

cây hoa bia (Humulus lupulus), loài cây leo có nón hoa được dùng trong nấu bia

Cụm từ
蛇矛
shé máo

vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn

Cụm từ
麝猫
shè māo

cầy hương (động vật)

Cụm từ
社媒
shè méi

truyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3])

Viết tắt
射门
shè mén

(bóng đá, bóng ném, v.v.) sút hoặc ném bóng vào khung thành

Cụm từ
奢糜
shē mí

biến thể của 奢靡[she1 mi2]

Cụm từ
奢靡
shē mí

xa xỉ

Cụm từ
舌面
shé miàn

thân lưỡi; phụ âm thân lưỡi

Cụm từ
赦免
shè miǎn

ân xá; tha thứ; miễn hình phạt

Cụm từ
社民党
Shè mín dǎng

đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
舍命
shě mìng

liều mạng

Cụm từ