Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事体事體

shì tǐ

事体 là gì?

事体 [shì tǐ] có nghĩa là sự việc; công việc; lễ nghi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事体 trong tiếng Việt

  1. sự việc
  2. công việc
  3. lễ nghi

Cách đọc và ghi nhớ 事体

事体 được đọc là shì tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự việc; công việc; lễ nghi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan