世外桃源 shì wài táo yuán 世外桃源 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 世外桃源 trong tiếng Việt xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan