Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世外桃源

shì wài táo yuán

世外桃源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世外桃源 trong tiếng Việt

xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]

Tra từ liên quan