Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尸体屍體

shī tǐ

尸体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尸体 trong tiếng Việt

thi thể; xác chết; xác; LT:具[ju4]

Tra từ liên quan