视听材料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视听材料
bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng
Giản thể视听材料
Phồn thể視聽材料
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng