视听材料 là gì?
视听材料 [shì tīng cái liào] có nghĩa là bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng.
Nghĩa của từ 视听材料 trong tiếng Việt
- bằng chứng tài liệu nhìn và nghe
- lời khai miệng
Cách đọc và ghi nhớ 视听材料
视听材料 được đọc là shì tīng cái liào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .