Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石头石頭

shí tou

石头 là gì?

石头 [shí tou] có nghĩa là đá; LT:塊|块[kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石头 trong tiếng Việt

  1. đá
  2. LT:塊|块[kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 石头

石头 được đọc là shí tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá; LT:塊|块[kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan