Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失调电压失調電壓

shī tiáo diàn yā

失调电压 là gì?

失调电压 [shī tiáo diàn yā] có nghĩa là điện áp lệch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失调电压 trong tiếng Việt

điện áp lệch

Cách đọc và ghi nhớ 失调电压

失调电压 được đọc là shī tiáo diàn yā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện áp lệch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan