失调电压 là gì?
失调电压 [shī tiáo diàn yā] có nghĩa là điện áp lệch.
Nghĩa của từ 失调电压 trong tiếng Việt
điện áp lệch
Cách đọc và ghi nhớ 失调电压
失调电压 được đọc là shī tiáo diàn yā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện áp lệch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .