史瓦帝尼
(Đài Loan) Eswatini
(Đài Loan) Eswatini
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Swaziland (Đài Loan)
›史特劳斯Shǐ tè láo sī(Đài Loan) Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949)…
›史特龙Shǐ tè lóngStallone (tên); Sylvester Stallone (1946-), diễn viên người Mỹ
›史瓦辛格Shǐ wǎ xīn géArnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo
›史称shǐ chēngđược lịch sử biết đến như
›史籀篇Shǐ zhòu piānShizhoupian, sách vỡ lòng thời kỳ đầu viết bằng đại triện 大篆[da4 zhuan4], được cho là của Chu Tuyên Vương…
›史泰博Shǐ tài bóStaples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ
›史籍shǐ jíhồ sơ lịch sử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.