Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿透濕透

shī tòu

湿透 là gì?

湿透 [shī tòu] có nghĩa là ướt đẫm; ướt sũng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿透 trong tiếng Việt

  1. ướt đẫm
  2. ướt sũng

Cách đọc và ghi nhớ 湿透

湿透 được đọc là shī tòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ướt đẫm; ướt sũng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan