Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实体實體

shí tǐ

实体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实体 trong tiếng Việt

thực thể; chất; vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến); vật thực (trái ngược với hình ảnh hoặc mô hình của nó)

Tra từ liên quan