Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视同己出視同己出

shì tóng jǐ chū

视同己出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视同己出 trong tiếng Việt

coi ai đó như con ruột của mình

Tra từ liên quan