视同己出
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视同己出
coi ai đó như con ruột của mình
Giản thể视同己出
Phồn thể視同己出
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng