Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失调失調

shī tiáo

失调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失调 trong tiếng Việt

mất cân bằng; trở nên rối loạn; thiếu chăm sóc đúng mức (sau khi ốm bệnh, v.v.)

Tra từ liên quan