试图
cố gắng; thử
cố gắng; thử
试图 thường mang nghĩa “cố gắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 试图, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hôn nhân thử; sống chung trước khi quyết định kết hôn
›试客shì kèngười dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo
›试剂shì jìthuốc thử
›试射shì shèbắn thử; tiến hành thử nghiệm tên lửa
›试做shì zuòthử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào; thử nghiệm
›试工shì gōnglàm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc
›试作shì zuòthử làm; chạy thử
›试乘shì chénglái thử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.