施瓦布
Schwab (tên)
Schwab (tên)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn…
›施罗德Shī luó déSchröder (tên); Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005
›施琅Shī LángShi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
›施瓦辛格Shī wǎ xīn géArnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011
›施用shī yòngthực hiện; sử dụng
›施甸Shī diànhuyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›施洗者约翰Shī xǐ zhě Yuē hànGioan Baotixita
›施甸县Shī diàn xiànhuyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.