Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石头、剪子、布石頭、剪子、布

shí tou , jiǎn zi , bù

石头、剪子、布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石头、剪子、布 trong tiếng Việt

trò chơi oẳn tù tì

Tra từ liên quan