石头、剪子、布石頭、剪子、布 shí tou , jiǎn zi , bù 石头、剪子、布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石头、剪子、布 trong tiếng Việt trò chơi oẳn tù tì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan