Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失体统失體統

shī tǐ tǒng

失体统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失体统 trong tiếng Việt

thiếu sự đúng mực; không phù hợp

Tra từ liên quan