Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试听試聽

shì tīng

试听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试听 trong tiếng Việt

buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe

Tra từ liên quan