试听試聽 shì tīng 试听 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试听 trong tiếng Việt buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan