石投大海 shí tóu dà hǎi 石投大海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石投大海 trong tiếng Việt biến mất như đá ném xuống biển; biến mất mãi mãi không dấu vết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan