Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实体层實體層

shí tǐ céng

实体层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实体层 trong tiếng Việt

tầng vật lý (OSI)

Tra từ liên quan