Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石头火锅石頭火鍋

shí tou huǒ guō

石头火锅 là gì?

石头火锅 [shí tou huǒ guō] có nghĩa là nồi đất (dùng trong nấu ăn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石头火锅 trong tiếng Việt

nồi đất (dùng trong nấu ăn)

Cách đọc và ghi nhớ 石头火锅

石头火锅 được đọc là shí tou huǒ guō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nồi đất (dùng trong nấu ăn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan