势头勢頭 shì tóu 势头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 势头 trong tiếng Việt sức mạnh; đà; xu hướng; động lực; tình hình; cục diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan