Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势头勢頭

shì tóu

势头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势头 trong tiếng Việt

sức mạnh; đà; xu hướng; động lực; tình hình; cục diện

Tra từ liên quan