Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世涛世濤

shì tāo

世涛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世涛 trong tiếng Việt

bia đen (từ mượn)

Tra từ liên quan