Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使徒

shǐ tú

使徒 là gì?

使徒 [shǐ tú] có nghĩa là tông đồ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使徒 trong tiếng Việt

tông đồ

Cách đọc và ghi nhớ 使徒

使徒 được đọc là shǐ tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tông đồ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan