施特劳斯
Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức
Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Schwab (tên)
›施洗者约翰Shī xǐ zhě Yuē hànGioan Baotixita
›施琅Shī LángShi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
›施洗约翰Shī xǐ Yuē hànGioan Baotixita
›施洗shī xǐlàm lễ báp-têm
›施瓦辛格Shī wǎ xīn géArnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011
›施泰尔马克Shī tài ěr mǎ kèStyria (Steiermark), tỉnh của Áo
›施用shī yòngthực hiện; sử dụng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.