Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
沙盒
shā hé

(tin học) sandbox

Cụm từ
沙河口区
Shā hé kǒu qū

quận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
沙和尚
Shā hé shang

Sa Ngộ Tĩnh

Cụm từ
沙河市
Shā hé shì

Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
傻话
shǎ huà

lời nói ngu ngốc; vô nghĩa

Cụm từ
沙画
shā huà

tranh cát

Cụm từ
沙皇
shā huáng

sa hoàng (từ mượn)

Cụm từ
沙蝗
shā huáng

châu chấu sa mạc

Cụm từ
沙皇俄国
Shā huáng É guó

Nga Sa hoàng

Cụm từ
傻乎乎
shǎ hū hū

khờ khạo; ngớ ngẩn

Cụm từ
杀虎斩蛟
shā hǔ zhǎn jiāo

nghĩa đen: giết hổ chém giao long

Cụm từ
shài

biến thể của 曬|晒[shai4]

Từ vựng
shài

(mặt trời) chiếu vào; phơi nắng; phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng; (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")…

Từ vựng
shāi

(hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc; loại bỏ qua tuyển chọn; hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng); rót (rượu hoặc trà); (tiếng địa phương) đánh (chiêng)

Từ vựng
shāi

biến thể cũ của 篩|筛[shai1]

Từ vựng
shǎi

(khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子[shai3 zi5]

Khẩu ngữ
晒斑
shài bān

vết nám nắng (trên da)

Cụm từ
筛查
shāi chá

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Cụm từ
筛除
shāi chú

sàng lọc hoặc loại bỏ; sàng sảy (nông nghiệp)

Cụm từ
色达县
Shǎi dá xiàn

huyện Sêrtar (Tạng: gser thar rdzong) thuộc châu tự trị Tây Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
筛法
shāi fǎ

phương pháp sàng lọc (cho số nguyên tố)

Cụm từ
晒干
shài gān

phơi khô dưới nắng

Cụm từ
筛骨
shāi gǔ

xương sàng (gò má)

Cụm từ
筛管
shāi guǎn

(thực vật) ống rây

Cụm từ
晒黑
shài hēi

tắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng; phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)

Cụm từ
筛检
shāi jiǎn

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Cụm từ
色酒
shǎi jiǔ

rượu có màu (làm từ nho hoặc trái cây khác, khác với rượu gạo,...)

Cụm từ
筛糠
shāi kāng

sàng cám; (nghĩa bóng) run lẩy bẩy

Cụm từ
晒客
shài kè

người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet

Cụm từ
晒骆驼
shài luò tuo

xylitol (tiếng Quảng Đông); xem thêm 木糖醇[mu4 tang2 chun2]

Cụm từ